mo tai khoan giao dich thu mo tai khoan giao dich that
thuat ngu
holdingfx
holdingfx
holdingfx
holdingfx
holdingfx
A B C D E F H I L M N O P Q R S T W
Abnormal Market Conditions – Một thị trường với một số ít người mua và người bán. Số lượng hồ sơ dự thầu thấp và cũng sẽ thường dẫn đến một lan rộng lớn hơn hoặc thị trường biến động rất nhanh.

Advisor – Một chương trình được sử dụng để kiểm soát một tài khoản giao dịch.

Applicable Rate – Lãi suất áp dụng.

Application to Open an Individual/Corporate Trading Account – Các mẫu đơn cần được hoàn thành bởi các khách hàng thông qua việc truy cập trên trang web.

Ask – Mức giá yêu cầu của Broker cao hơn giá đặt lệnh mua của khách hàng.

Balance – Số tiền còn lại trong tài khoản sau khi trừ các giao dịch đã hoàn thành bao gồm cả số tiền nộp vào hoặc rút ra của tài khoản khách hàng.

Bar/Candle – Hình vẽ, mô hình trên đồ thị của phần mềm biểu hiện sự chuyển động của thị trường các cặp tiền tệ hoặc hàng hóa, thường được mô hình sẵn trong các khoảng thời gian mặc định, ví dụ 1 phút, 1 ngày, 1 tuần, ...

Base Currency – Đồng tiền đứng trước trong 1 cặp tiền tệ.

Bid – Giá thấp hơn lệnh đặt bán của khách hàng, xuất hiện trên đồ thị.

Business Day – Bất kì ngày nào từ thứ Hai tới thứ Sáu, theo giờ server.

Chart – Đồ thị hiển thị sự chuyển động của các cặp tiền tệ và hàng hóa trong những khoảng thời gian khác nhau.

Client Terminal – Phần mềm giao dịch tiền tệ và hàng hóa, khách hàng có thể download từ website của HoldingFx.

Client Terminal Log-File - Các tập tin, được tạo ra bởi phần mềm giao dịch để ghi lại tất cả các yêu cầu của khách hàng và các hướng dẫn.

Company – HoldingFx Là một công ty đầu tư về tài chính, hoạt động như là một nhà môi giới toàn cầu.

Company News Webpage – Trang tin tức trên website của HoldingFx Luôn đăng tải, cập nhật các thông tin về thị trường tiền tệ và hàng hóa thế giới, trợ giúp khách hàng theo dõi diễn biến của thị trường tài chính quốc tế.

Completed Transaction – Thanh khoản lệnh đã đặt.

Contract Specifications – Những quy ước giao dịch, như: Spread, Lot Size, Initial Margin, ...

Currency of the Trading Account – Đồng USD được dùng làm chuẩn thanh toán và tính toán trong các giao dịch thị trường và giữa khách hàng với HoldingFx.

Currency Pair – Cặp tiền tệ là việc xác định tỉ giá giữa hai đồng tiền, trong đó đồng tiền đứng trước được coi là đồng tiền tham chiếu, đồng tiền đứng sau được coi là đồng tiền báo giá.

Customer – Khách hàng là người có quan hệ hợp đồng với HoldingFx.

Customer Agreement – Thỏa thuận khách hàng là thỏa thuận giữa khách hàng và HoldingFx.

Day Order – Ngày đặt lệnh nghĩa là các lệnh đặt sẽ tự động bị hủy khi kết thúc phiên giao dịch của ngày giao dịch.

Equity – Là số tiền hiện đang tồn tại trên chart của khách hàng tại một thời điểm.

Floating Profit/Loss – Lợi nhuận hoặc khoản lỗ hiện tồn tại trên chart trong một thời điểm khi khách hàng chưa thanh khoản lệnh đặt.

Force Majeure Event – Những sự kiện bất khả kháng xảy ra không theo ý muốn chủ quan của cả khách hàng và HoldingFx. Như chiến tranh, khủng bố, tội phạm, thảm họa tự nhiên, ...

Free Margin – Là khoản tiền trong tài khoản của khách hàng, đủ để khách có thể tiếp tục đặt lệnh.

Hedged Positions – Là tình trạng lệnh đặt ngược chiều nhau với cùng một volume (sell and buy) khiến khách hàng không thể thắng hay thua.

If-Done Order – Là một lệnh chờ với một mức giá kỳ vọng, có thể là mua hoặc bán.

Indicative Quote – HoldingFx có quyền từ chối, không chấp nhận một lệnh đặt của khách hàng.

Initial Margin – Số tiền cần thiết mà HoldingFx yêu cầu để khách hàng có thể đặt lệnh.

Instant Execution - Là phương thức cho phép khách hàng thực hiện giao dịch theo giá thị trường hiện tại, mà họ thấy trong Market Watch và không yêu cầu trước.

Instruction – Yêu cầu được gửi từ khách hàng tới HoldingFx về các vấn đề liên quan tới việc đặt hoặc thanh khoản lệnh.

Instrument – Các cặp tiền tệ hoặc hàng hóa giao dịch.

Leverage – Tỉ lệ đòn bẩy giữa số tiền vốn trong tài khoản của hàng và khối lượng lệnh đặt giao dịch.

Limit Order – Các lệnh đặt chờ mua hoặc bán.

Long Position – Lệnh đặt mua.

Lot – Khối lượng chuẩn mặc định trên sàn giao dịch tiền tệ và hàng hóa.

Lot Size – Khối lượng giao dịch tiền tệ và hàng hóa khi đặt lệnh.

Mаrgin Level - Số tiền do Broker yêu cầu khách hàng để có thể duy trì lệnh đặt khi giao dịch tiền tệ và hàng hóa.

Market Opening – Thời gian thị trường mở cửa hoạt động trở lại sau kì nghỉ cuối tuần, kì nghỉ lễ, ...

Necessary Margin – Số tiền do Broker yêu cầu khách hàng để có thể đặt lệnh mua hoặc bán tiền tệ và hàng hóa.

Normal Market Conditions – Thị trường di chuyển bình thường, không quá nhanh, không có những khoảng trống về giá của các cặp tiền tệ và hàng hóa.

Open Position – Một lệnh mua hoặc bán trong giao dịch tiền tệ và hàng hóa hiện vẫn duy trì chưa thanh khoản.

Order – Yêu cầu của khách hàng với Broker để đặt 1 lệnh mua hoặc bán tiền tệ và hàng hóa.

Order Level – Mức giá lệnh đặt của khách hàng giao dịch tiền tệ và hàng hóa.

Payment Instructions – Chi tiết các hoạt động nạp tiền và rút tiền của khách hàng liên quan đến tài khoản giao dịch của khách hàng.

Pending Order – Một lệnh đặt của khách hàng với kỳ vọng thị trường sẽ chuyển động đúng với phán đoán của họ, nhằm thu được lợi nhuận.

Point / Pip – Mức giá thấp nhất quy ước mặc định di chuyển trên sàn giao dịch của các cặp tiền tệ và hàng hóa.

Quote – Giá hiện thời quy ước khi mua hoặc bán tiền tệ và hàng hóa.

Quote Currency – Đồng tiền thứ hai trong cặp tiền tệ.

Rate – Giá trị của đồng tiền đứng trước trong cặp tiền tệ.

Server- Phần mềm máy chủ của HoldingFx.

Short Position – Lệnh đặt bán một cặp tiền hoặc hàng hóa.

Spread – Phí giao dịch một cặp tiền hoặc hàng hóa.

Stop Out – Là việc tự động thanh khoản lệnh đặt của khách hàng khi số tiền của khách còn trong tài khoản giao dịch không đủ để duy trì lệnh đặt của họ.

Stop loss - Là cắt lỗ.

Take Profit - Là chốt lời.

Trading Account - Là một tài khoản giao dịch do 1 Broker chấp nhận mở theo đề nghị của khách hàng.

Transaction – Là hoạt động nạp tiền-rút tiền, thanh toán các chi phí của khách hàng thông qua tài khoản giao dịch của họ với Broker.

Transaction Size – Số lượng giao dịch của khách hàng trong việc mua-bán các tiền tệ và hàng hóa.

Trading Platform Time Zone – Giờ giao dịch trên sàn giao dịch tiền tệ và hàng hóa, mở ra và đóng lại theo ngày giao dịch và các phiên thị trường, được tính theo giờ GMT.

Written Notice - Bất kỳ một thông báo nào của HoldingFx gửi tới khách hàng thông qua các kênh truyền thông như:

  • Hệ thống Email nội bộ của HoldingFx
  • Thông tin đăng tải trên website của HoldingFx
lien ket cac nha dau tu
Đảm bảo An toàn ngân quỹ của khách hàng

Tại HoldingFx chúng tôi hiểu rằng các nhà đầu tư thành công là những người luôn dành sự quan tâm đầy đủ cho công việc giao dịch hơn là lo lắng về sự an toàn của các khoản ngân quỹ của họ. Do đó, chúng tôi đã thực hiện các biện pháp đặc biệt để đảm bảo mức độ an toàn rất cao cho các khoản ngân quỹ của các khách hàng
HoldingFx hoạt động trong lĩnh vực tài chính tiền tệ, môi giới ngoại hối trực tuyến

HoldingFx hoạt động trong lĩnh vực tài chính tiền tệ, môi giới ngoại hối trực tuyến trên toàn thế giới có đầy đủ quy định và được phép là nhà môi giới hàng hóa. Cung cấp tài khoản khác nhau, phần mềm giao dịch và các công cụ giao dịch kinh doanh ngoại hối và hàng hóa cho các cá nhân, các nhà quản lý quỹ và khách hàng tổ chức. Bán lẻ, IB và các đối tác White Label giao dịch liên ngân hàng và tính thanh khoản cao thông qua các tổ chức tài chính.